English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: watcher

Best translation match:
English Vietnamese
watcher
* danh từ
- người thức canh, người canh đêm
- người rình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)
= Vietnam watcher+ người quan sát theo dõi tình hình Việt nam

Probably related with:
English Vietnamese
watcher
phục vụ ; thành viên ; đứng trông chừng ; ̣ t watcher ;
watcher
phục vụ ; thành viên ; đứng trông chừng ; ̣ t watcher ;

May be synonymous with:
English English
watcher; looker; spectator; viewer; witness
a close observer; someone who looks at something (such as an exhibition of some kind)
watcher; security guard; watchman
a guard who keeps watch

May related with:
English Vietnamese
bird-watcher
* danh từ
- người quan sát nhận dạng chim trời
fire-watcher
* danh từ
- người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)
clock-watcher
* danh từ
- người luôn sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
night-watcher
- anh từ
- người tuần tra đêm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: