English to Vietnamese
Search Query: watch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
watch
|
* danh từ
- đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay * danh từ - sự canh gác, sự canh phòng =to keep a close (good) watch over+ canh phòng nghiêm ngặt - người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực - tuần canh, phiên canh, phiên gác - (hàng hải) tổ trực (trên tàu thuỷ) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thức đêm; buổi thức đêm !to be on the watch - canh phòng, canh gác - thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón * nội động từ - thức canh, gác đêm - (từ hiếm,nghĩa hiếm) thức, thức đêm =to watch all night+ thức suốt đêm * ngoại động từ - canh gác; trông nom =to watch the clothes+ trông nom quần áo - rình, theo dõi =to watch a mouse+ rình một con chuột =the suspect is watched by the police+ kẻ tình nghi bị công an theo dõi - nhìn xem, quan sát, để ý xem =to watch the others play+ nhìn những người khác chơi - chờ =to watch one's opportunity+ chờ cơ hội =to watch one's time+ chời thời !to watch after - nhìn theo, theo dõi !to watch for - chờ, rình =to watch for the opportunity to occur+ chờ cơ hội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan sát, để ý xem =to watch for the symptoms of measles+ quan sát triệu chứng của bệnh sởi !to watch out - chú ý, để ý, coi chừng !to watch over - trông nom, canh gác !to make someone watch his step - bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng !to watch one's step - đi thận trọng (cho khỏi ngã) - giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt) !watched pot never boils - (xem) pot |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
watch
|
anh có ; anh xem ; anh ; bo ; bảo ; ca gác ; ca ; ca ́ ; canh chư ; canh chư ̀ ; canh chừng ; canh chừng để không ; canh chừng để ; canh cửa ; canh giữ ; canh gì hết ; canh góc ; canh ; canh đi ; che ; chiếc đồng hồ ; chú ; chú ý ; chúa ; chăm sóc ; chơ ; chỉ xem ; chỉ được xem ; chờ chút ; chờ ; chờ đợi ; chứ ; chứng kiến cái ; chứng kiến cảnh này ; chứng kiến cảnh ; chứng kiến cảnh đó ; chứng kiến ; chứng kiến đi ; chừng nhé ; chừng ; coi chư ; coi chư ̀ ng ; coi chư ̀ ; coi chừng cái ; coi chừng ; coi chừng đấy ; coi cái ; coi kỹ ; coi nè ; coi sóc ; coi ; coi đây ; cái dáng ; cái gì ; cái này ; cái quái ; cái ; cái đồng hồ này ; cái đồng hồ ; câ ; có thể xem ; có xem ; cô nhìn ; cô ; cô đâ ; cô đâ ́ ; cảnh giác ; cảnh tượng hay để xem ; cầm ; cẩn thân ; cẩn thận nhé ; cẩn thận ; cẩn ; cứ chờ xem ; cứ nhìn ; cứ xem ; dáng ; dòm chừng ; dòm ; dõi theo ; dõi ; dưới ; ghi nhớ ; giu ; giu ́ ; giám sát ; giương mắt nhìn huynh ; giương mắt ra nhìn ; giữ ; gác ; gă ; huynh nói ; huynh ; hãy chuẩn ; hãy chú ý ; hãy coi ; hãy giám ; hãy nhìn xem ; hãy nhìn ; hãy quan sát xem ; hãy theo dõi ; hãy thận ; hãy thức canh ; hãy tỉnh thức ; hãy xem ; hãy ; hãy đợi xem ; hạn ; học tập ; hồ ; hỗ ; hộ ; kiến ; kiểm soát ; lo canh ; lo nhìn ; lo ; là xem ; lính canh ; lạnh ; lịnh ; muốn ; mắt sáng ; mắt ; n th ; n thâ ; n ; ngo ; ngươi xem ; ngươi ; ngưởi ; ngắm nhìn ; ngắm ; ngồi coi ; ngồi xem ; nhi ; nhi ̀ n thâ ; nhi ̀ n thâ ́ y ; nhi ̀ n thâ ́ ; nhi ̀ n ; nhi ̀ n đây ; nhi ̀ ; nhé ; nhìn cô ; nhìn kìa ; nhìn ngắm ; nhìn ngắm được ; nhìn này ; nhìn nè ; nhìn thấy ; nhìn vào ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn đi ; nhìn đây ; nhìn đường ; nhìn đồng hồ ; nhóc ; nhảy ; nhỏ ; nhớ xem ; nhớ ; nhớ để mắt ; này xem ; này ; nôm ; phiên trực ; phiên tuần ; phiên ; pho ; phải chứng kiến ; phải coi chừng ; phải nhìn ; phải xem ; phải ; phải để ý ; phải đứng nhìn ; quan phòng ; quan sa ; quan sa ́ t ; quan sa ́ ; quan sát nhé ; quan sát ; quan tâm ; quãng ; quên ; quản ; rơi đồ ; sát ; sĩ xem ; sự giám sát ; ta đang theo dõi ; tay ; thao thức ; theo dõi nhé ; theo dõi ; theo ; thuồng nhìn ; thì ; thích ; thươ ; thưởng thức ; thưởng ; thấp ; thấy cách ; thấy ; thật ; thể xem ; thức xem ; thức ; tra ; tra ́ ; tránh ; tránh đường ; trông chư ; trông chừng ; trông coi ; trông thấy ; trông ; trực ca ; trực ; tuần ; tóm ; tô ; tập ; tỉnh thức ; tới xem ; việc giám sát ; và hãy xem anh ; và ; vào tầm ngắm ; xem ca ; xem ca ́ ; xem chừng ; xem cái ; xem diễn ; xem kìa ; xem kỹ ; xem lại ; xem mà ; xem một ; xem nhé ; xem như ; xem này ; xem phim truyền ; xem phim ; xem thần ; xem tivi ; xem trận ; xem xem ; xem xét ; xem ; xem đi ; xem đoạn phim ; xem đây ; xin hãy xem ; xin lỗi ; xin ; xoay ; xung quanh ; ê ; ý cái ; ý ; đang gác ; đang theo dõi ; đang tâm nhìn ; đang xem ; đi xem ; đi ; đi đứng cẩn thận ; đã nhìn ; đã theo dõi ; đã xem ; đón xem ; được canh chừng để không ; được canh chừng để ; được xem ; được ; để mắt ; để nhìn ; để theo dõi ; để ý xem ; để ý ; đồng hồ của ; đồng hồ ; đồng hồ đeo tay ; đồng hồ đi ; đồng ý ; đợi ; đứng nhìn ; đứng xem ; đứng đó nhìn ; đừng quên cảnh giác ; ơ lại coi ; ̀ nhi ̀ n thâ ; ̀ nhi ̀ n thâ ́ ; ̀ xem ca ; ̀ xem ca ́ ; ̉ chơ ; ấy ;
|
|
watch
|
anh xem ; buồn ; bảo ; ca gác ; canh chư ; canh chư ̀ ; canh chừng ; canh chừng để không ; canh chừng để ; canh cửa ; canh giữ ; canh gì hết ; canh góc ; canh ; canh đi ; che ; chiếc đồng hồ ; chú ; chú ý ; chúa ; chăm sóc ; chơ ; chỉ xem ; chỉ được xem ; chờ ; chờ đợi ; chứ ; chứng kiến cái ; chứng kiến cảnh này ; chứng kiến cảnh ; chứng kiến cảnh đó ; chứng kiến ; chứng kiến đi ; chừng nhé ; chừng ; coi chư ; coi chư ̀ ng ; coi chư ̀ ; coi chừng cái ; coi chừng ; coi chừng đấy ; coi cái ; coi kỹ ; coi nè ; coi sóc ; coi ; coi đây ; cái dáng ; cái gì ; cái này ; cái quái ; cái ; cái đồng hồ này ; cái đồng hồ ; câ ; có thể xem ; có xem ; cô nhìn ; cô ; cảnh giác ; cảnh tượng hay để xem ; cầm ; cẩn thân ; cẩn thận nhé ; cẩn thận ; cẩn ; cứ chờ xem ; cứ nhìn ; cứ xem ; dáng ; dòm chừng ; dòm ; dõi theo ; dõi ; dưới ; ghi nhớ ; giu ; giu ́ ; giám sát ; giương mắt nhìn huynh ; giương mắt ra nhìn ; giờ ; giữ ; gác ; gă ; huynh nói ; huynh ; hãy chuẩn ; hãy chú ý ; hãy coi ; hãy nhìn xem ; hãy nhìn ; hãy quan sát xem ; hãy theo dõi ; hãy thận ; hãy thức canh ; hãy tỉnh thức ; hãy xem ; hãy ; hãy đợi xem ; hô ; hạn ; học tập ; hồ ; hỗ ; hộ ; khổ ; kiến ; kiểm soát ; lo canh ; lo nhìn ; lo ; là xem ; lính canh ; lạnh ; lịnh ; muốn ; mà canh ; mắt sáng ; mắt ; n th ; n thâ ; n ; ngo ; ngươi xem ; ngươi ; ngưởi ; ngắm nhìn ; ngắm ; ngồi coi ; ngồi xem ; nhi ; nhi ̀ n thâ ; nhi ̀ n thâ ́ ; nhi ̀ n ; nhi ̀ n đây ; nhi ̀ ; nhìn cô ; nhìn kìa ; nhìn ngắm ; nhìn ngắm được ; nhìn này ; nhìn nè ; nhìn thấy ; nhìn vào ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn đi ; nhìn đây ; nhìn đường ; nhìn đồng hồ ; nhóc ; nhảy ; nhỏ ; nhớ xem ; nhớ ; nhớ để mắt ; nàng làm ; nàng ; này xem ; này ; nôm ; phiên trực ; phiên tuần ; phiên ; pho ; phải chứng kiến ; phải coi chừng ; phải nhìn ; phải xem ; phải ; phải để ý ; phải đứng nhìn ; quan phòng ; quan sa ; quan sa ́ t ; quan sa ́ ; quan sát nhé ; quan sát ; quan tâm ; quãng ; quên ; rơi đồ ; sa ; sau ; sát ; sĩ xem ; sự giám sát ; ta đang theo dõi ; tay ; th ; thao thức ; theo dõi nhé ; theo dõi ; theo ; thuồng nhìn ; thâ ; thì ; thích ; thươ ; thưởng thức ; thưởng ; thấp ; thấy cách ; thấy ; thật ; thể xem ; thức xem ; thức ; tra ; tra ́ ; tránh ; tránh đường ; trông chư ; trông chừng ; trông coi ; trông thấy ; trông ; trực ca ; trực ; tuần ; tóm ; tô ; tất ; tập ; tỉnh thức ; tới xem ; việc giám sát ; và hãy xem anh ; và ; vào tầm ngắm ; xem ca ; xem ca ́ ; xem chừng ; xem cái ; xem diễn ; xem kìa ; xem kỹ ; xem lại ; xem mà ; xem một ; xem nhé ; xem như ; xem này ; xem phim truyền ; xem phim ; xem thần ; xem tivi ; xem trận ; xem xem ; xem xét ; xem ; xem đi ; xem đoạn phim ; xem đây ; xin hãy xem ; xin lỗi ; xoay ; xung quanh ; ê ; ý cái ; ý ; đang gác ; đang theo dõi ; đang tâm nhìn ; đang xem ; đi xem ; đi ; đi đứng cẩn thận ; đo ; đã nhìn ; đã theo dõi ; đã xem ; đê ; đón xem ; được canh chừng để không ; được canh chừng để ; được xem ; được ; để mắt ; để nhìn ; để theo dõi ; để ý xem ; để ý ; đồng hồ của ; đồng hồ ; đồng hồ đeo tay ; đồng hồ đi ; đứng nhìn ; đứng xem ; đứng đó nhìn ; đừng quên cảnh giác ; ơ lại coi ; ̀ nhi ̀ n ; ̀ xem ca ; ̀ xem ca ́ ; ̉ chơ ; ấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
watch; ticker
|
a small portable timepiece
|
|
watch; vigil
|
a purposeful surveillance to guard or observe
|
|
watch; lookout; lookout man; picket; scout; sentinel; sentry; spotter
|
a person employed to keep watch for some anticipated event
|
|
watch; follow; keep an eye on; observe; watch over
|
follow with the eyes or the mind
|
|
watch; catch; see; take in; view
|
see or watch
|
|
watch; look on
|
observe with attention
|
|
watch; look out; watch out
|
be vigilant, be on the lookout or be careful
|
|
watch; ascertain; check; determine; find out; learn; see
|
find out, learn, or determine with certainty, usually by making an inquiry or other effort
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anchor-watch
|
* danh từ
- phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại |
|
bird-watch
|
* nội động từ
- quan sát nhận dạng chim trời |
|
death-watch
|
* danh từ
- sự thức đêm để trông người chết - sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử) - (động vật học) con mọt atropot |
|
dog-watch
|
* danh từ
- (hàng hải) phiên gác hai giờ (từ 4 đến 6, từ 6 đến 8 giờ tối) |
|
hungting-watch
|
* danh từ
- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter) |
|
middle watch
|
* danh từ
- ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng) |
|
morning watch
|
* danh từ
- (hàng hải) phiên gác buổi sáng |
|
night-watch
|
* danh từ
- sự canh phòng ban đêm - tuần canh đêm, phiên gác đêm - người gác đêm; đội gác đêm - (số nhiều) những lúc trằn trọc mất ngủ (về đêm) |
|
repeating watch
|
* danh từ
- đồng hồ điểm chuông định k |
|
stop-watch
|
* danh từ
- đồng hồ bấm giờ (chạy đua) |
|
watch-case
|
* danh từ
- vỏ đồng hồ |
|
watch-chain
|
* danh từ
- dây đồng hồ |
|
watch-glass
|
* danh từ
- kính đồng hồ |
|
watch-guard
|
* danh từ
- dây đồng hồ (đeo ở áo) |
|
watch-maker
|
* danh từ
- thợ đồng hồ |
|
watch-night
|
* danh từ
- đêm giao thừa |
|
watch-pocket
|
* danh từ
- túi để đồng hồ (ở áo gi lê) |
|
watch-tower
|
* danh từ
- chòi canh |
|
watchful
|
* tính từ
- thận trọng, cảnh giác, đề phòng =to be watchful against temptations+ đề phòng bị cám dỗ =to be watchful of one's behaviour+ thận trọng trong cách ăn ở của mình - thức, thao thức, không ngủ |
|
watchfulness
|
* danh từ
- tính thận trọng, tính cảnh giác - sự đề phòng, sự để ý |
|
wrist-watch
|
* danh từ
- đồng hồ đeo tay |
|
computer watch
|
- (Tech) theo dõi điện toán
|
|
digital watch
|
- đồng hồ hiện số
|
|
hunting-watch
|
* danh từ
- đồng hồ có nắp che bằng kim loại - nơi săn bắn tốt |
|
watch-bell
|
* danh từ
- (hàng hải) chuông báo giờ (trên tàu thủy) - (sử học) chuông báo động |
|
watch-boat
|
* danh từ
- (hàng hải) ca nô tuần tiễu |
|
watch-box
|
* danh từ
- chòi canh |
|
watch-bracelet
|
* danh từ
- dây đồng hồ đeo tay |
|
watch-cry
|
* danh từ
- (sử học) tiếng kêu tuần tra đêm - (số nhiều) điểm danh người gác - khẩu hiệu; châm ngôn |
|
watch-dog
|
* danh từ
- chó giữ nhà - người bảo vệ, người kiểm tra, người giám hộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
