English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wasting

Best translation match:
English Vietnamese
wasting
* danh từ
- sự tàn phá, sự phá hoại
- sự hao mòn dần
* tính từ
- tàn phá, phá hoại
=a wasting storm+ một trận bão tàn phá
- làm hao mòn dần
=a wasting disease+ một bệnh làm hao mòn dần sức khoẻ
=a wasting care+ mối lo lắng mòn mỏi

Probably related with:
English Vietnamese
wasting
bỏ phí ; coi ; cái trò lãng phí ; cái trò phí phạm ; cứ ; làm lãng phí ; làm mất thì ; làm mất ; làm phí ; làm ; lãng phí thì ; lãng phí thời gian ; lãng phí ; mất thì ; mất ; phi ́ thơ ; phí mất ; phí phạm ; phí sức ; phí thì ; phí ; phải phí ; thì ; tốn ; tự đốt ; vứt ; ép buộc những người ; ép buộc những ; đang phi ; đang phi ́ ;
wasting
bỏ phí ; coi ; cái trò lãng phí ; cái trò phí phạm ; làm lãng phí ; làm mất thì ; làm mất ; làm phí ; lãng phí thì ; lãng phí thời gian ; lãng phí ; mất thì ; mất ; phi ́ thơ ; phí mất ; phí phạm ; phí sức ; phí thì ; phí ; phải phí ; tốn ; tự đốt ; vẩn ; vứt ; ép buộc những người ; ép buộc những ;

May be synonymous with:
English English
wasting; cachexia; cachexy
any general reduction in vitality and strength of body and mind resulting from a debilitating chronic disease
wasting; atrophy; wasting away
a decrease in size of an organ caused by disease or disuse

May related with:
English Vietnamese
waste
* tính từ
- bỏ hoang, hoang vu (đất)
=waste land+ đất hoang
=to lie waste+ để hoang; bị bỏ hoang
- bị tàn phá
=to lay waste+ tàn phá
- bỏ đi, vô giá trị, không dùng nữa, bị thải đi
=waste gas; waste steam+ khí thừa
=waste paper+ giấy lộn, giấy vứt đi
=waste water+ nước thải, nước bẩn đổ đi
- vô vị, buồn tẻ
=the waste periods of history+ những thời kỳ vô vị của lịch sử
* danh từ
- sa mạc; vùng hoang vu, đất hoang
=the wastes of the Sahara+ sa mạc Xa-ha-ra
- rác rưởi; thức ăn thừa
- (kỹ thuật) vật thải ra, vật vô giá trị không dùng nữa
=printing waste+ giấy in còn lại; giấy vụn sau khi đóng sách
- sự phung phí, sự lãng phí; sự hao phí
=it's a sheer waste of time+ thật chỉ phí thì giờ
=to run (go) to waste+ uổng phí đi
=to prevent a waste of gas+ để ngăn ngừa sự hao phí hơi đốt
* ngoại động từ
- lãng phí
=to waste one's time+ lãng phí thì giờ
=to waste one's words+ nói uổng lời
=waste not, want not+ không phung phí thì không túng thiếu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bỏ qua, để lỡ
=to waste one's chance+ để lỡ cơ hội
- bỏ hoang (đất đai)
- tàn phá
- làm hao mòn dần
=a wasting disease+ một bệnh làm hao mòn sức khoẻ
- (pháp lý) làm hư hỏng, làm mất phẩm chất (của vật gì)
* nội động từ
- lãng phí, uổng phí
=don't let water waste+ đừng để nước chảy phí đi
- hao mòn
=to waste away+ gầy mòn ốm yếu đi
- (từ cổ,nghĩa cổ) trôi qua (ngày, tháng...)
=the day wastes+ ngày trôi qua
wasteful
* tính từ
- lãng phí, hoang phí, tốn phí
=wasteful expenditure+ sự chi tiêu tốn phí
=a wasteful person+ một người hay lãng phí
wastefulness
* danh từ
- sự lãng phí, sự hoang phí
wasting
* danh từ
- sự tàn phá, sự phá hoại
- sự hao mòn dần
* tính từ
- tàn phá, phá hoại
=a wasting storm+ một trận bão tàn phá
- làm hao mòn dần
=a wasting disease+ một bệnh làm hao mòn dần sức khoẻ
=a wasting care+ mối lo lắng mòn mỏi
wasted
* tính từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; tiếng lóng) nghiện ma túy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: