English to Vietnamese
Search Query: waster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
waster
|
* danh từ ((cũng) wastrel)
- người lãng phí, người hoang phí - (kỹ thuật) phế phẩm; sản phẩm hỏng - (từ lóng) người vô dụng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
waster; wastrel
|
someone who dissipates resources self-indulgently
|
|
waster; destroyer; ruiner; undoer; uprooter
|
a person who destroys or ruins or lays waste to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
waster
|
* danh từ ((cũng) wastrel)
- người lãng phí, người hoang phí - (kỹ thuật) phế phẩm; sản phẩm hỏng - (từ lóng) người vô dụng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
