English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: warp

Best translation match:
English Vietnamese
warp
* danh từ
- (nghành dệt) sợi dọc
=warp frame+ khung mắc cửi
- (hàng hải) dây kéo thuyền
- đất bồi, đất phù sa
- (kỹ thuật) trạng thái oằn, trạng thái vênh (của thanh sắt, tấm ván...)
- (nghĩa bóng) sự sai lạc, sự suy đốn, sự sa đoạ tinh thần
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) làm cong, làm oằn (thanh sắt, tấm ván), làm vênh (bánh xe)
- (hàng hải) kéo (thuyền)
- bồi đất phù sa (cho ruộng)
- làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn (tinh thần)
=judgment is warped by self-interest+ vì tư lợi mà suy xét bị sai lạc hẳn đi
* nội động từ
- cong, oằn, vênh
- (hàng hải) được kéo
=to warp out of port+ được kéo ra khỏi cảng

Probably related with:
English Vietnamese
warp
canh ; n pha ̉ ; thẳng tiến ; vận tốc warp ; độ warp ;
warp
n pha ̉ ; vận tốc warp ; độ warp ;

May be synonymous with:
English English
warp; deflection
a twist or aberration; especially a perverse or abnormal way of judging or acting
warp; buckle
a shape distorted by twisting or folding
warp; warping
a moral or mental distortion
warp; distort; falsify; garble
make false by mutilation or addition; as of a message or story
warp; buckle; heave
bend out of shape, as under pressure or from heat

May related with:
English Vietnamese
time warp
* danh từ
- sự vặn vẹo của thời gian khiến cho quá khứ hoặc tương lai trở thành hiện tại (trong truyện khoa học viễn tưởng)
warped
* tính từ
- bị biến dạng; bị bẻ cong
- bị xuyên tạc; bị bóp méo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: