English to Vietnamese
Search Query: brainchild
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
brainchild
|
* danh từ
- (thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc = This amusement park is the brainchild of a well-known pediatrician+Khu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brainchild
|
con tinh thần ; tạo ;
|
|
brainchild
|
con tinh thần ; nghiệm ; tạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brainchild; inspiration
|
a product of your creative thinking and work
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brainchild
|
* danh từ
- (thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc = This amusement park is the brainchild of a well-known pediatrician+Khu vui chơi này là sản phẩm trí tuệ của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng |
|
brainchild
|
con tinh thần ; tạo ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
