English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: walking-papers

Best translation match:
English Vietnamese
walking-papers
-orders)
/'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket)
/'wɔ:kiɳ'tikit/
* danh từ số nhiều
- (thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: