English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: braid

Best translation match:
English Vietnamese
braid
* danh từ
- dải viền (trang sức quần áo)
- dây tết (bằng lụa, vải)
- bím tóc
* ngoại động từ
- viền (quần áo) bằng dải viền
- bện, tết (tóc...)
- thắt nơ giữ (tóc)

Probably related with:
English Vietnamese
braid
trẻ tết ; tóc ; tết ;
braid
trẻ tết ; tóc ; tết ;

May be synonymous with:
English English
braid; plait; tress; twist
a hairdo formed by braiding or twisting the hair
braid; braiding; gold braid
trimming used to decorate clothes or curtains
braid; lace; plait
make by braiding or interlacing
braid; pleach
form or weave into a braid or braids

May related with:
English Vietnamese
braid
* danh từ
- dải viền (trang sức quần áo)
- dây tết (bằng lụa, vải)
- bím tóc
* ngoại động từ
- viền (quần áo) bằng dải viền
- bện, tết (tóc...)
- thắt nơ giữ (tóc)
braid
trẻ tết ; tóc ; tết ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: