English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wafer

Best translation match:
English Vietnamese
wafer
* danh từ
- bánh quế
- dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý)
- (tôn giáo) bánh thánh
!as thin as a wafer
- mỏng manh
* ngoại động từ
- gắn xi (vào chai, thư...)
- niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)

Probably related with:
English Vietnamese
wafer
tráng ; tấm wafer của ; xốp ;
wafer
tráng ; xốp ;

May related with:
English Vietnamese
enclosed wafer tape
- (Tech) băng viên dẹp đóng kín
epitaxial wafer
- (Tech) đĩa tinh thể kéo lớp mặt ngoài
wafer-thin
* tính từ
- mỏng tanh (wafer)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: