English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vulnerableness

Best translation match:
English Vietnamese
vulnerableness
- xem vulnerable

May related with:
English Vietnamese
vulnerability
* danh từ
- tính chất có thể bị tổn thương; tính chất có thể bị tấn công, tính chất có thể công kích được ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
vulnerable
* tính từ
- có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm
=vulnerable theory+ thuyết có thể công kích được
=to vulnerable criticism+ có thể bị phê bình
vulnerableness
- xem vulnerable
vulnerably
* phó từ
- có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm
- dễ bị nguy hiểm, dễ bị tấn công, không được bảo vệ; chỗ yếu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: