English to Vietnamese
Search Query: vulgarise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vulgarise
|
* ngoại động từ
- thông tục hoá, tầm thường hoá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vulgarise; generalise; generalize; popularise; popularize; vulgarize
|
cater to popular taste to make popular and present to the general public; bring into general or common use
|
|
vulgarise; vulgarize
|
debase and make vulgar
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vulgarise
|
* ngoại động từ
- thông tục hoá, tầm thường hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
