English to Vietnamese
Search Query: voyeur
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
voyeur
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thích xem hình ảnh khiêu dâm - (như) Peeping Tom |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
voyeur
|
thích xem sex hả ; tò mò tọc mạch ;
|
|
voyeur
|
thích xem sex hả ; tò mò tọc mạch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
voyeur; peeper; peeping tom
|
a viewer who enjoys seeing the sex acts or sex organs of others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
voyeurism
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thói đốn thích xem hình ảnh khiêu dâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
