English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vouchsafement

Best translation match:
English Vietnamese
vouchsafement
- xem vouchsafe

May related with:
English Vietnamese
vouchsafe
* động từ
- chiếu cố, hạ cố; thèm
=to vouchsafe to do something+ hạ cố làm việc gì
=to vouchsafe someone no reply+ chẳng thèm trả lời ai
vouchsafement
- xem vouchsafe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: