English to Vietnamese
Search Query: vorticity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vorticity
|
- (vật lí) tính xoáy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vortical
|
* tính từ
- xoáy tròn, xoáy cuộn =a vortical motion+ một chuyển động xoáy tròn - (nghĩa bóng) quay cuồng |
|
vortices
|
* danh từ (số nhiều vortexes, vortices)
- gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to be drawn into the vortex of...+ bị cuốn vào trong cơn lốc của... =the vortex of revolution+ cơn lốc cách mạng |
|
vortically
|
- xem vortical
|
|
vorticity
|
- (vật lí) tính xoáy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
