English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vomiter

Best translation match:
English Vietnamese
vomiter
- xem vomit

May be synonymous with:
English English
vomiter; spewer
a person who vomits

May related with:
English Vietnamese
vomitive
* tính từ+ (vomitive)
/'vɔmitiv/
- làm nôn, làm mửa
* danh từ
- thuốc mửa
- (sử học) cửa ra vào diễn đài
vomitting
* danh từ
- (y học) sự nôn oẹ, sự mửa
vomiter
- xem vomit
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: