English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: voluntaryism

Best translation match:
English Vietnamese
voluntaryism
* danh từ
- (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem) voluntary)

May related with:
English Vietnamese
voluntaryism
* danh từ
- (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem) voluntary)
voluntary-exchange model
- (Econ) Mô hình trao đổi tự nguyện.
+ Một phép tiếp cận đối với phân tích việc cung cấp Hàng hoá công cộng nhằm thiết lập các điều kiện mà qua đó các hàng hoá này có thể cung cấp trên cơ sở thoả thuận hoàn toàn nhất trí - nghĩa là không có cưỡng ép.
voluntary export restraint
- (Econ) Hạn chế xuất khẩu tự nguyện.
+ Một giới hạn do chính các nhà xuất khẩu ở một nước tự đưa ra đối với hàng xuất khẩu để ngăn chặn hành động bảo hộ chính thức của một nước nhập khẩu.
voluntary unemployment
- (Econ) Thất nghiệp tự nguyện.
+ Phần Thất nghiệp nảy sinh từ quá trình tìm việc và thất nghiệp tạm thời và trá hình.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: