English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: volte-face

Best translation match:
English Vietnamese
volte-face
* danh từ
- sự quay trở lại, sự quay ngược lại
=to make a volte-face+ quay trở lại
- (nghĩa bóng) sự thay đổi ý kiến hoàn toàn; sự trở mặt

May be synonymous with:
English English
volte-face; about-face; policy change; reversal
a major change in attitude or principle or point of view
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: