English to Vietnamese
Search Query: bracing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bracing
|
* tính từ
- làm cường tráng, làm khoẻ mạnh =bracing air+ không khí làm khoẻ người |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bracing
|
cố gắng hết ; khích lệ ;
|
|
bracing
|
cố gắng hết ; khích lệ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bracing; brace
|
a structural member used to stiffen a framework
|
|
bracing; brisk; fresh; refreshful; refreshing; tonic
|
imparting vitality and energy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bracing
|
* tính từ
- làm cường tráng, làm khoẻ mạnh =bracing air+ không khí làm khoẻ người |
|
braces
|
- (Tech) dấu ngoặc ôm
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
