English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vivacious

Best translation match:
English Vietnamese
vivacious
* tính từ
- hoạt bát, nhanh nhảu
=vivacious boy+ đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (thực vật học) sống dai
=vivacious plant+ cây sống dai

Probably related with:
English Vietnamese
vivacious
̀ mau miê ̣ ng thôi ;

May be synonymous with:
English English
vivacious; vibrant
vigorous and animated

May related with:
English Vietnamese
vivacious
* tính từ
- hoạt bát, nhanh nhảu
=vivacious boy+ đứa bé hoạt bát nhanh nhảu
- (thực vật học) sống dai
=vivacious plant+ cây sống dai
vivaciousness
* danh từ
- tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
vivaciously
- xem vivacious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: