English to Vietnamese
Search Query: vitriolic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vitriolic
|
* tính từ
- sunfuric =vitriolic acid+ axit sunfuric - (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay =vitriolic pen+ ngòi bút châm chọc chua cay |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vitriolic; acerb; acerbic; acid; acrid; bitter; blistering; caustic; sulfurous; sulphurous; virulent
|
harsh or corrosive in tone
|
|
vitriolic; caustic; corrosive; erosive; mordant
|
of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blue vitriol
|
* danh từ
- đồng sunfat |
|
vitriolic
|
* tính từ
- sunfuric =vitriolic acid+ axit sunfuric - (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay =vitriolic pen+ ngòi bút châm chọc chua cay |
|
vitriolize
|
* ngoại động từ
- sunfat hoá - hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric |
|
vitriolization
|
* danh từ
- sự hoà tan axit sunfuxric - sự chế biến axit sunfuaxric |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
