English to Vietnamese
Search Query: vitrify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vitrify
|
* ngoại động từ
- làm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh * nội động từ - thành thuỷ tinh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vitrifiable
|
* tính từ
- có thể thành thuỷ tinh =vitrifiable sand+ cát có thể nấu thành thuỷ tinh |
|
vitrify
|
* ngoại động từ
- làm thành thuỷ tinh, nấu thành thuỷ tinh * nội động từ - thành thuỷ tinh |
|
vitrifiability
|
* danh từ
- xem vitrify |
|
vitrified
|
* tính từ
- tráng men - biến thành thủy tinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
