English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: visitor

Best translation match:
English Vietnamese
visitor
* danh từ
- khách, người đến thăm
=visitors' book+ sổ (ghi tên, địa chỉ của) khách
- người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)

Probably related with:
English Vietnamese
visitor
du khách ; khách ghé thăm ; khách thăm ; khách tới thăm ; khách viếng thăm ; khách ; mày có khách ; người khách ; người nhà bệnh nhân ; nào đến thăm ; thăm này ; thăm ; thăm đấy ; tới thăm ; viếng thăm ấy ; vị khách mà ; vị khách ; vị khách đến thăm ; đến thăm này ; đến thăm ; đến thăm đây ; đến thănm ;
visitor
du khách ; khách ghé thăm ; khách thăm ; khách tới thăm ; khách viếng thăm ; khách ; mày có khách ; người khách ; người nhà bệnh nhân ; nào đến thăm ; thăm này ; thăm ; thăm đấy ; tới thăm ; viếng thăm ấy ; vị khách mà ; vị khách ; vị khách đến thăm ; đến thăm này ; đến thăm ; đến thăm đây ; đến thănm ;

May be synonymous with:
English English
visitor; visitant
someone who visits

May related with:
English Vietnamese
health visitor
* danh từ
- y tế đến săn sóc người bệnh tại nhà riêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: