English → Vietnamese
visionary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
visionary
* tính từ
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
=visionary ideas+ ý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
* danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
=visionary ideas+ ý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
* danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
visionary
biết nhìn xa trông rộng ; có tầm nhìn xa trông rộng ; nhìn xa thấy trước ; nhìn xa trông rộng ; thiên tài ; tầm nhìn chiến lược ; tầm nhìn ; đầy tầm nhìn ; ảo mộng ;
visionary
biết nhìn xa trông rộng ; nhìn xa trông rộng ; thiên tài ; tầm nhìn chiến lược ; tầm nhìn ; đầy tầm nhìn ; ảo mộng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
visionary illusionist; seer
a person with unusual powers of foresight
visionary airy; impractical; laputan; windy
not practical or realizable; speculative
Other matches
Other phrases built from the same root.
visionary
* tính từ
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
=visionary ideas+ ý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
* danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
- tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
=visionary ideas+ ý nghĩ hảo huyền
- có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
* danh từ
- người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
- xem visionary