English to Vietnamese
Search Query: visional
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
visional
|
* tính từ
- (thuộc) thị giác - tưởng tượng, ảo tưởng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
visional
|
* tính từ
- (thuộc) thị giác - tưởng tượng, ảo tưởng |
|
clear vision
|
- (Tech) hình ảnh rõ [TV]; nhìn rõ
|
|
computer vision
|
- (Tech) thị giác máy điện toán
|
|
tunnel vision
|
* danh từ
- thị trường hình ống (tình trạng thị lực bị giảm sút hoặc mất hoàn toàn ở tất cả các phía của thị trường) - phiến diện (sự không có khả năng nắm bắt được những hàm ý rộng lớn hơn của hoàn cảnh, lý lẽ ) |
|
visionally
|
- trạng từ
- xem vision |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
