English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: visional

Best translation match:
English Vietnamese
visional
* tính từ
- (thuộc) thị giác
- tưởng tượng, ảo tưởng

May related with:
English Vietnamese
visional
* tính từ
- (thuộc) thị giác
- tưởng tượng, ảo tưởng
clear vision
- (Tech) hình ảnh rõ [TV]; nhìn rõ
computer vision
- (Tech) thị giác máy điện toán
tunnel vision
* danh từ
- thị trường hình ống (tình trạng thị lực bị giảm sút hoặc mất hoàn toàn ở tất cả các phía của thị trường)
- phiến diện (sự không có khả năng nắm bắt được những hàm ý rộng lớn hơn của hoàn cảnh, lý lẽ )
visionally
- trạng từ
- xem vision
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: