English to Vietnamese
Search Query: visceral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
visceral
|
* tính từ
- (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng =a visceral disease+ một bệnh về phủ tạng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
visceral
|
bản năng ; nội tâm ; tiềm thức ; về bản năng ;
|
|
visceral
|
bản năng ; nội tâm ; tiềm thức ; về bản năng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
visceral; splanchnic
|
relating to or affecting the viscera
|
|
visceral; intuitive; nonrational
|
obtained through intuition rather than from reasoning or observation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
visceral
|
* tính từ
- (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng =a visceral disease+ một bệnh về phủ tạng |
|
viscerate
|
* ngoại động từ
- mổ bụng moi ruột |
|
viscerally
|
- xem visceral
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
