English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vis

Best translation match:
English Vietnamese
vis
* (viết tắt) (Vis)
- tử tước (Viscount)
- nữ tử tước (Viscountess)

May related with:
English Vietnamese
vis-à-vis
* phó từ
- đối diện, trước mặt
=to sit vis-à-vis in a train+ ngồi đối diện trên xe lửa
* danh từ
- người đối diện (trong điệu khiêu vũ)
- xe hành khách ngồi đối diện nhau
vis
* (viết tắt) (Vis)
- tử tước (Viscount)
- nữ tử tước (Viscountess)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: