English to Vietnamese
Search Query: virulency
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
virulency
|
* danh từ
- tính chất độc, tính độc hại - tính hiểm ác, tính độc địa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
virulency; virulence
|
extreme harmfulness (as the capacity of a microorganism to cause disease)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
virulence
|
* danh từ
- tính chất độc, tính độc hại - tính hiểm ác, tính độc địa |
|
virulency
|
* danh từ
- tính chất độc, tính độc hại - tính hiểm ác, tính độc địa |
|
virulent
|
* tính từ
- độc =virulent venom+ nọc độc - có virut; do virut =virulent disease+ bệnh do virut - hiểm ác, độc địa =a virulent abuse+ lời chửi rủa độc địa |
|
virulently
|
- xem virulent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
