English to Vietnamese
Search Query: viral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
viral
|
* danh từ
- (thuộc) virut |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
viral
|
chết người ; do vi rút ; do ; như virus ; nên quan ; nặng virus ; vi rút ; virus mà ; virus ; virut ; được phổ biến rộng rãi ; được ;
|
|
viral
|
chết người ; do vi rút ; như virus ; nên quan ; nặng virus ; vi rút ; virus mà ; virus ; virut ; được phổ biến rộng rãi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
virally
|
- xem viral
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
