English to Vietnamese
Search Query: vinyl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vinyl
|
* danh từ
- nhựa vinyl (chất nhựa dẻo hơi cứng, nhất là PVC được dùng làm áo mưa, đựa hát, bìa sách ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vinyl
|
bằng nhựa ; đĩa này ;
|
|
vinyl
|
bằng nhựa ; đĩa này ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
vinyl; vinyl group; vinyl radical
|
a univalent chemical radical derived from ethylene
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vinylic
|
- xem vinyl
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
