English to Vietnamese
Search Query: vintage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vintage
|
* danh từ
- sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về - năm được mùa nho - miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho =vintage champagne+ rượu sâm banh chính cống =vintage wines+ rượu vang nổi tiếng - (thơ ca) rượu - (định ngữ) (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời =a vintage plane+ máy bay loại cũ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vintage
|
cổ ; hái nho ; loại nho ; loại vang ; nho làm ; thành quả ; đồ cũ đó ;
|
|
vintage
|
cổ ; hái nho ; loại vang ; nho làm ; thành quả ; đồ cũ đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
vintage; time of origin
|
the oldness of wines
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vintage
|
* danh từ
- sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về - năm được mùa nho - miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho =vintage champagne+ rượu sâm banh chính cống =vintage wines+ rượu vang nổi tiếng - (thơ ca) rượu - (định ngữ) (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời =a vintage plane+ máy bay loại cũ |
|
vintager
|
* danh từ
- người hái nho |
|
vintage growth models
|
- (Econ) Mô hình tăng trưởng theo thời gian.
+ Mô hình tăng trưởng kinh tế cho phép vốn và tiến bộ kỹ thuật kèm theo nó giảm đi theo thời gian. |
|
vintaging
|
* danh từ
- công việc thu hoạch nho |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
