English to Vietnamese
Search Query: vinegarish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vinegarish
|
* tính từ
- chua - chua chát, khó chịu; chua cay (giọng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vinegarish; acetose; acetous; vinegary
|
tasting or smelling like vinegar
|
|
vinegarish; vinegary
|
having a sour disposition; ill-tempered
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vinegarish
|
* tính từ
- chua - chua chát, khó chịu; chua cay (giọng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
