English → Vietnamese
boyfriend
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
boyfriend
* danh từ
- bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
- bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
boyfriend
ba ̣ n trai ; bạn trai của ; bạn trai ; bồ của ; bồ ; chàng trai ; của bạn trai ; giai ; gã bạn trai ; là bạn trai của ; là bạn trai ; mà với bạn trai ; người bạn trai có ; người bạn trai ; nhiều bạn trai ; thằng bạn trai ; trai chị ; trai cô ; trai cả ; trai em ; trai hay bạn cùng phòng ; trai hay chưa ; trai hay không ; trai hay ; trai hắn ; trai không ; trai mình ; trai nào ; trai tớ ; trai ; vị hôn phu ; với bạn trai ; yêu trai ; ấy ;
boyfriend
ba ̣ n trai ; bạn trai của ; bạn trai ; bồ của ; bồ ; chàng trai ; của bạn trai ; giai ; gã bạn trai ; là bạn trai của ; là bạn trai ; mà với bạn trai ; n trai ; người bạn trai có ; người bạn trai ; nhiều bạn trai ; thằng bạn trai ; thằng bồ đê tiện ; trai chị ; trai cô ; trai cả ; trai em ; trai hay bạn cùng phòng ; trai hay chưa ; trai hay không ; trai hay ; trai hắn ; trai không ; trai mình ; trai nào ; trai tớ ; trai ; vị hôn phu ; với bạn trai ; ̣ n trai ; ấy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
boyfriend beau; fellow; swain; young man
a man who is the lover of a girl or young woman