English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: victim

Best translation match:
English Vietnamese
victim
* danh từ
- vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân
=to fall a victim to disease+ bị chết bệnh
=the victim of circumstances+ nạn nhân của hoàn cảnh
=the victim of one's own ambition+ là nạn nhân của tham vọng của chính mình
- người bị lừa
=the victim of dishonest companions+ người bị bạn gian xảo lừa dối
- (từ cổ,nghĩa cổ) vật tế

Probably related with:
English Vietnamese
victim
bệnh nhân ; dễ dàng gì ; dễ dàng ; earhart ; hy ; hại ; nạn nhân của ; nạn nhân ; ta ; đây ; động ;
victim
bệnh nhân ; dễ dàng gì ; dễ dàng ; earhart ; găp ; hy ; hại ; khai ; na ; nạn nhân của ; nạn nhân ; nạn ; ta ; đây ; động ; ́ nạn ;

May be synonymous with:
English English
victim; dupe
a person who is tricked or swindled

May related with:
English Vietnamese
victimization
* danh từ
- sự dùng làm vật hy sinh
- sự đối xử tàn nhẫn
- sự lừa bịp
victimize
* ngoại động từ
- dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
- đối xử tàn nhẫn
- lừa, bịp
victim company
- (Econ) Công ty nạn nhân.
+ Một công ty là đối tượng của một đấu thầu thu mua.
victimisation
* danh từ
- sự khiển trách, sự trừng phạt (ai một cách không công bằng về những hành động do người khác tiến hành)
- sự bắt nạt, sự trù dập; sự trêu chọc
- sự biến thành nạn nhân, sự biến thành vật hy sinh
- sự ngược đãi, sự đối xử tàn nhẫn
- sự cô lập
- sự lừa bịp
victimizer
- xem victimize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: