English to Vietnamese
Search Query: vicinal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vicinal
|
* tính từ
- địa phương - láng giềng, lân cận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vicinity
|
* danh từ
- sự lân cận, sự tiếp cận - vùng lân cận = Hanoi and its vicinity+ Hà nội và vùng lân cận =in the vicinity of+ ở gần - quan hệ gần gũi |
|
vicinal
|
* tính từ
- địa phương - láng giềng, lân cận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
