English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vexed

Best translation match:
English Vietnamese
vexed
* tính từ
- phật ý; bực tức
=to become vexed+ bực tức
!vexed question
- một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận

Probably related with:
English Vietnamese
vexed
bạc đãi ; hiếp ; khuấy rối ; làm ; quá ; rối quá đỗi ; đó bạc đãi ; được đến ; đến ; đỗi thành ;
vexed
bạc đãi ; hiếp ; khuấy rối ; làm ; quá ; rối quá đỗi ; đó bạc đãi ; được đến ; đến ;

May be synonymous with:
English English
vexed; annoyed; harassed; harried; pestered
troubled persistently especially with petty annoyances

May related with:
English Vietnamese
vexed
* tính từ
- phật ý; bực tức
=to become vexed+ bực tức
!vexed question
- một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: