English to Vietnamese
Search Query: vexatiousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vexatiousness
|
* danh từ
- tính chất làm bực mình, tính chất phiền phức |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vexatious
|
* tính từ
- hay làm bực mình, hay làm phiền phức =vexatious rules and regulations of the colonial and feudal times+ những luật lệ phiền phức của thời thực dân phong kiến - (pháp lý) nhũng nhiễu =vexatious measures+ biện pháp nhũng nhiễu |
|
vexatiousness
|
* danh từ
- tính chất làm bực mình, tính chất phiền phức |
|
vexatiously
|
- xem vexatious
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
