English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vex

Best translation match:
English Vietnamese
vex
* ngoại động từ
- làm bực, làm phật ý
=how vexing!+ thật là bực quá!
- (thơ ca); (văn học) khuấy động, làm nổi sóng (biển cả)
=vexed by storms+ bị bão tố làm nổi sóng

Probably related with:
English Vietnamese
vex
bạc đãi ; bắt riết ; hà hiếp ; hãy khuấy rối ; khuấy rối ; làm bối rối ; quấy rầy ;
vex
bạc đãi ; bắt riết ; hà hiếp ; hãy khuấy rối ; khuấy rối ; làm bối rối ; quấy rầy ;

May be synonymous with:
English English
vex; annoy; bother; chafe; devil; get at; get to; gravel; irritate; nark; nettle; rag; rile
cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
vex; worry
disturb the peace of mind of; afflict with mental agitation or distress
vex; agitate; commove; disturb; raise up; shake up; stir up
change the arrangement or position of
vex; amaze; baffle; beat; bewilder; dumbfound; flummox; get; gravel; mystify; nonplus; perplex; pose; puzzle; stick; stupefy
be a mystery or bewildering to

May related with:
English Vietnamese
vexed
* tính từ
- phật ý; bực tức
=to become vexed+ bực tức
!vexed question
- một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: