English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: veto

Best translation match:
English Vietnamese
veto
* danh từ, số nhiều vetoes
- quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ
=power (right) of veto+ quyền phủ quyết
=to put (set) a veto on a bill+ bác bỏ một đạo luật dự thảo
- sự nghiêm cấm
=to put a veto on narcotics+ nghiêm cấm các loại thuốc ngủ
* ngoại động từ
- phủ quyết, bác bỏ
- nghiêm cấm

May be synonymous with:
English English
veto; blackball; negative
vote against; refuse to endorse; refuse to assent
veto; disallow; forbid; interdict; nix; prohibit; proscribe
command against

May related with:
English Vietnamese
pocket veto
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết ngầm (ỉm một dự luật không ký, cho đến khi hết nhiệm kỳ)
pocket-veto
- xem pocket veto
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: