English to Vietnamese
Search Query: veteran
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
veteran
|
* danh từ
- người kỳ cựu =the veterans of the teaching profession+ những người kỳ cựu trong nghề dạy học - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh * tính từ - kỳ cựu =a veteran statesman+ một chính khách kỳ cựu =a veteran soldier+ lính kỳ cựu =veteran troops+ quân đội thiện chiến - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh =veteran service+ sở cựu chiến binh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
veteran
|
cư ̣ u chiê ́ n binh ; cựu binh ; cựu chiến binh vậy ; cựu chiến binh ; cựu ; kinh nghiệm ; kỳ cựu nhất mà ; kỳ cựu nhất ; kỳ cựu ; sĩ ; từ cựu chiến binh ; đặc vụ dày dặn kinh nghiệm ;
|
|
veteran
|
cựu binh ; cựu chiến binh vậy ; cựu chiến binh ; cựu ; kinh nghiệm ; kỳ cựu nhất mà ; kỳ cựu nhất ; sĩ ; từ cựu chiến binh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
veteran; veteran soldier
|
a serviceman who has seen considerable active service
|
|
veteran; ex-serviceman; vet
|
a person who has served in the armed forces
|
|
veteran; old hand; old stager; old-timer; oldtimer; stager; warhorse
|
an experienced person who has been through many battles; someone who has given long service
|
|
veteran; seasoned
|
rendered competent through trial and experience
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
veteran car
|
* danh từ
- xe hơi chế tạo trước 1961 (nhất là trước năm 1905) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
