English to Vietnamese
Search Query: verily
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
verily
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
verily
|
mượn ; quả hẳn ; quả thật ; thì sự ;
|
|
verily
|
mượn ; quả hẳn ; quả thật ; thì sự ; đế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
verily
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
