English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: verifiable

Best translation match:
English Vietnamese
verifiable
* tính từ
- có thể thẩm tra lại
- có thể xác minh
- có thể thực hiện được (lời hứa, lời tiên đoán)

Probably related with:
English Vietnamese
verifiable
hiển nhiên ; hữu ích ; tính kiểm tra ;
verifiable
hiển nhiên ; hữu ích ; tính kiểm tra ;

May be synonymous with:
English English
verifiable; confirmable; falsifiable
capable of being tested (verified or falsified) by experiment or observation

May related with:
English Vietnamese
verifiable
* tính từ
- có thể thẩm tra lại
- có thể xác minh
- có thể thực hiện được (lời hứa, lời tiên đoán)
verifier
* danh từ
- người thẩm tra
- người xác minh
verify
* ngoại động từ
- thẩm tra, kiểm lại
=to verify a statement+ thẩm tra một lời tuyên bố
=to verify the items of a bill+ kiểm lại các khoản của một hoá đơn
- xác minh (lời nói, sự kiện)
=to verify a witness+ xác minh một lời khai làm chứng
- thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)
verifiability
- xem verifiable
verifiableness
- xem verifiable
verifiably
- xem verifiable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: