English to Vietnamese
Search Query: verge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
verge
|
* danh từ
- bờ, ven =the verge of road+ ven đường =the verge of a forest+ ven rừng - bờ cỏ (của luống hoa...) - (kỹ thuật) thanh, cần - (kiến trúc) thân cột - (kiến trúc) rìa mái đầu hồi - (tôn giáo) gậy quyền !on the verge of - sắp, gần, suýt =on the verge of doing something+ sắp làm một việc gì =to be on the verge of forty+ gần bốn mươi tuổi * nội động từ - nghiêng, xế =the sun was verging towards the horizon+ mặt trời xế về chân trời - tiến sát gần =he is verging towards sixty+ ông ấy gần sáu mươi tuổi !to verge on - sát gần, giáp, kề, gần như =boredom verging on tears+ nỗi buồn chán gần khóc lên được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
verge
|
kiện ; ngưỡng ; rất ; sát ; sắp đạt ; tiến sát ;
|
|
verge
|
kiện ; ngưỡng ; sát ; sắp đạt ; tiến sát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
verge; brink; threshold
|
a region marking a boundary
|
|
verge; brink
|
the limit beyond which something happens or changes
|
|
verge; scepter; sceptre; wand
|
a ceremonial or emblematic staff
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
verge
|
* danh từ
- bờ, ven =the verge of road+ ven đường =the verge of a forest+ ven rừng - bờ cỏ (của luống hoa...) - (kỹ thuật) thanh, cần - (kiến trúc) thân cột - (kiến trúc) rìa mái đầu hồi - (tôn giáo) gậy quyền !on the verge of - sắp, gần, suýt =on the verge of doing something+ sắp làm một việc gì =to be on the verge of forty+ gần bốn mươi tuổi * nội động từ - nghiêng, xế =the sun was verging towards the horizon+ mặt trời xế về chân trời - tiến sát gần =he is verging towards sixty+ ông ấy gần sáu mươi tuổi !to verge on - sát gần, giáp, kề, gần như =boredom verging on tears+ nỗi buồn chán gần khóc lên được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
