English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: verdure

Best translation match:
English Vietnamese
verdure
* danh từ
- màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi
- (nghĩa bóng) sự tươi tốt
- (nghĩa bóng) sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ
- bức thảm có nhiều hình hoa lá

May be synonymous with:
English English
verdure; greenery
green foliage
verdure; greenness; verdancy
the lush appearance of flourishing vegetation

May related with:
English Vietnamese
verdure
* danh từ
- màu xanh tươi của cây cỏ; cây cỏ xanh tươi
- (nghĩa bóng) sự tươi tốt
- (nghĩa bóng) sự non trẻ; lòng hăng hái, nhiệt tình của tuổi trẻ
- bức thảm có nhiều hình hoa lá
verdurous
* tính từ
- xanh tươi
verdured
* tính từ
- xanh, xanh lục
verdurousness
- xem verdure
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: