English to Vietnamese
Search Query: bowman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bowman
|
* danh từ
- người bắn cung - (hàng hải) người chèo đằng mũi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bowman
|
ông thấy nó ;
|
|
bowman
|
ông thấy nó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bowman; archer
|
a person who is expert in the use of a bow and arrow
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bowman
|
* danh từ
- người bắn cung - (hàng hải) người chèo đằng mũi |
|
bowman
|
ông thấy nó ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
