English to Vietnamese
Search Query: verdancy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
verdancy
|
* danh từ
- màu lục, màu lá cây - cảnh xanh rờn (của đồng ruộng) - (nghĩa bóng) tính chất ngây thơ, sự thiếu kinh nghiệm =the verdancy of youth+ sự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
verdancy; greenness; verdure
|
the lush appearance of flourishing vegetation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
verdancy
|
* danh từ
- màu lục, màu lá cây - cảnh xanh rờn (của đồng ruộng) - (nghĩa bóng) tính chất ngây thơ, sự thiếu kinh nghiệm =the verdancy of youth+ sự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
