English to Vietnamese
Search Query: verbatim
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
verbatim
|
* tính từ & phó từ
- đúng nguyên văn, đúng từ chữ một =a verbatim reprint+ một bản in lại đúng nguyên văn =a speech reported verbatim+ một bài diễn văn thuật lại đúng nguyên văn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
verbatim; direct
|
in precisely the same words used by a writer or speaker
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
verbatim
|
* tính từ & phó từ
- đúng nguyên văn, đúng từ chữ một =a verbatim reprint+ một bản in lại đúng nguyên văn =a speech reported verbatim+ một bài diễn văn thuật lại đúng nguyên văn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
