English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: verbalization

Best translation match:
English Vietnamese
verbalization
* danh từ
- sự phát biểu bằng lời nói
=verbalization of an idea+ sự phát biểu một ý bằng lời nói
- sự nói dài dòng
- (ngôn ngữ học) sự động từ hoá

May be synonymous with:
English English
verbalization; verbalisation
the words that are spoken in the activity of verbalization

May related with:
English Vietnamese
procès-verbal
* danh từ, số nhiều procặs-verbaux
/prə'seive'bou/
- biên bản (xét xử của toà án...)
verbalism
* danh từ
- sự phát biểu bằng lời nói; lời nói; câu văn; từ ngữ
- sự quá nệ về cách dùng từ
- sự phê bình về từ
- lối chơi chữ
- từ rỗng tuếch
- bệnh nói dài
verbalization
* danh từ
- sự phát biểu bằng lời nói
=verbalization of an idea+ sự phát biểu một ý bằng lời nói
- sự nói dài dòng
- (ngôn ngữ học) sự động từ hoá
verbalize
* nội động từ
- nói dài dòng
* ngoại động từ
- phát biểu bằng lời nói
- (ngôn ngữ học) động từ hoá
verbally
* phó từ
- bằng miệng, bằng lời nói
non-verbal
* tính từ
- không bằng văn bản hay lời nói
verbal noun
* danh từ
- danh từ bắt nguồn từ một động từ
verbalizer
- xem verbalize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: