English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: venus

Best translation match:
English Vietnamese
venus
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình
- người đàn bà rất đẹp
- nhục dục, dục tình
- (thiên văn học) sao Kim

Probably related with:
English Vietnamese
venus
chim venus ; cậu cứ chọn ; của kim tinh ; kim tinh ; kim ; nữ thần vệ nữ ; sao kim thực ; sao kim ; sao kim đấy ; sao thuỷ ; sao venus ; sao vệ nữ ; thái tự ; thần vệ nữ này ; thần vệ nữ ; thịt ; tình ái ; vệ nữ ;
venus
chim venus ; cậu cứ chọn ; của kim tinh ; kim tinh ; kim ; nữ thần vệ nữ ; sao kim thực ; sao kim ; sao kim đấy ; sao thuỷ ; sao venus ; sao vệ nữ ; thái tự ; thần vệ nữ này ; thần vệ nữ ; tình ái ; vệ nữ ;

May be synonymous with:
English English
venus; urania
goddess of love; counterpart of Greek Aphrodite
venus; genus venus
type genus of the family Veneridae: genus of edible clams with thick oval shells

May related with:
English Vietnamese
venue
* danh từ
- nơi lập toà xử án
=to change the venue+ giao vụ án cho toà án khác xử
- (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp
venus
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình
- người đàn bà rất đẹp
- nhục dục, dục tình
- (thiên văn học) sao Kim
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: