English to Vietnamese
Search Query: venue
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
venue
|
* danh từ
- nơi lập toà xử án =to change the venue+ giao vụ án cho toà án khác xử - (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
venue
|
nhà hàng ; địa điểm ;
|
|
venue
|
nhà hàng ; địa điểm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
venue; locale; locus
|
the scene of any event or action (especially the place of a meeting)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
venue
|
* danh từ
- nơi lập toà xử án =to change the venue+ giao vụ án cho toà án khác xử - (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp |
|
venus
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình - người đàn bà rất đẹp - nhục dục, dục tình - (thiên văn học) sao Kim |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
