English to Vietnamese
Search Query: venturously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
venturously
|
- trạng từ
- xem venturous |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
venture
|
* danh từ
- việc mạo hiểm, việc liều lĩnh - (thương nghiệp) sự đầu cơ !at a venture - tuỳ may rủi, liều * động từ - liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo =to venture one's life+ liều thân =to venture a danger+ mạo hiểm =to venture fighting a strong force with a weaker one+ dám lấy yếu đánh mạnh =to venture an opinion+ đánh bạo phát biểu một ý kiến =I venture to say that...+ tôi dám nói rằng... !to venture abroad - đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài !to venture on - liều làm (việc gì) !to venture out - (như) to venture abroad !to ventrure upon - (như) to venture on !nothing venture, nothing have - (xem) nothing |
|
venturer
|
* danh từ
- người mạo hiểm, người phiêu lưu - (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17) |
|
venturous
|
* tính từ
- thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm - liều lĩnh |
|
venturously
|
- trạng từ
- xem venturous |
|
venturousness
|
* danh từ
- xem venturous |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
